Bản dịch của từ Funny trong tiếng Trung

Funny

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funny (Adjective)

fˈʌni
fˈʌni
01

Causing laughter or amusement; humorous.

引人发笑的;幽默的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Difficult to explain or understand; strange or odd.

奇怪的;难以理解的

Ví dụ

Funny (Noun)

fˈʌni
fˈʌni
01

A joke or witty remark.

笑话或幽默的评论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Comic strips in newspapers.

报纸上的漫画

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ