Bản dịch của từ Joke trong tiếng Trung
Joke
NounVerb

Joke (Noun)
dʒˈoʊk
dʒˈoʊk
Joke (Verb)
dʒˈoʊk
dʒˈoʊk
01
Make jokes; talk humorously or flippantly.
开玩笑;幽默地说话
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Joke

Make jokes; talk humorously or flippantly.
开玩笑;幽默地说话
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa