Bản dịch của từ Punchline trong tiếng Trung

Punchline

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punchline (Noun)

pˈʌntʃlaɪn
pˈʌntʃlaɪn
01

The final phrase or sentence of a joke or story providing the humour or some other crucial element.

笑话的最后一句,带来幽默或关键点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh