Bản dịch của từ Fertilize trong tiếng Trung

Fertilize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fertilize (Verb)

fˈɝɾəlˌɑɪz
fˈɝɹtˌl̩ɑɪz
01

To cause to produce offspring through insemination; to inseminate.

使产生后代;使受精

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(figuratively) To make more creative or intellectually productive.

使更具创造力或智力生产力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To make (the soil) more fertile by adding nutrients to it.

通过添加养分使土壤更肥沃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ