Bản dịch của từ Inseminate trong tiếng Trung

Inseminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inseminate (Verb)

ɪnsˈɛməneɪt
ɪnsˈɛməneɪt
01

Introduce semen into a woman or a female animal by natural or artificial means.

向女性或雌性动物引入精子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ