Bản dịch của từ Fervor trong tiếng Trung

Fervor

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fervor (Noun)

fˈɝvɚ
fˈɝɹvəɹ
01

American spelling An intense heated emotion passion ardor.

热情; 激情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

American spelling Heat.

热情,热烈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

American spelling A passionate enthusiasm for some cause.

热情,激情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh