Bản dịch của từ Fifth trong tiếng Trung
Fifth
NounVerbAdjective

Fifth (Noun)
fɪfɵ
fˈɪfɵ
Fifth (Verb)
fɪfɵ
fˈɪfɵ
01
Music To sing in the fifth voice in a polyphonic melody.
在多声部旋律中唱第五声部。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fifth

Music To sing in the fifth voice in a polyphonic melody.
在多声部旋律中唱第五声部。
Từ tiếng Trung gần nghĩa