Bản dịch của từ Find trong tiếng Trung

Find

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find (Verb)

faɪnd
faɪnd
01

Find.

找到,发现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Notice, realize.

注意到

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Discover or perceive by chance or unexpectedly.

偶然发现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Identify (something) as being present.

识别(某物)存在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Reach or arrive at by a natural or normal process.

自然达到某种状态或结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Find (Noun)

fˈɑɪnd
fˈɑɪnd
01

A discovery of something valuable, typically something of archaeological interest.

发现有价值的东西,通常是考古文物。

find meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ