Bản dịch của từ Finder trong tiếng Trung

Finder

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finder (Noun)

fˈɑɪndɚ
fˈɑɪndəɹ
01

One who finds or discovers something.

发现者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A device, such as a viewfinder, used to locate a target or other object of interest.

视线定位装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ