Bản dịch của từ Fishhook trong tiếng Trung

Fishhook

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishhook (Noun)

fˈɪʃhʊk
fˈɪʃhʊk
01

A barbed hook usually metal used for fishing.

鱼钩

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Slang card games a jack the playing card.

在某些纸牌游戏中指“杰克”牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh