Bản dịch của từ Fishing trong tiếng Trung
Fishing
Noun

Fishing (Noun)
fˈɪʃɪŋ
fˈɪʃɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Uncountable informal The act of catching other forms of seafood separately or together with fish.
捕捞海鲜
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
