Bản dịch của từ Fissile trong tiếng Trung

Fissile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fissile (Adjective)

fˈɪsl
fˈɪsl
01

Of an atom or element able to undergo nuclear fission.

能发生核裂变的原子或元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chiefly of rock easily split.

易分裂的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh