Bản dịch của từ Five- trong tiếng Trung

Five-

NounAdjectivePrefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Five- (Noun)

fˈaɪv
ˈfaɪv
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A group or set of five people or things

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Five- (Adjective)

fˈaɪv
ˈfaɪv
01

Being the fifth in a sequence or series

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having five units or members

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Five- (Prefix)

fˈaɪv
ˈfaɪv
01

Used before a word to mean having five of something or occurring five times

五;五重;五次的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa