ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flavouring
A substance used to give food or drink a particular taste.
调味品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Add flavor to.
增加风味
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/flavouring/