Bản dịch của từ Flooring trong tiếng Trung

Flooring

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flooring (Noun)

flˈɔɹɪŋ
flˈoʊɹɪŋ
01

Material used for covering the floor.

地板材料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flooring (Verb)

flˈɔɹɪŋ
flˈoʊɹɪŋ
01

Knock (someone) to the ground, especially as a sport.

把(某人)打倒在地,尤其是在运动中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Provide with a floor.

为房间铺设地板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ