Bản dịch của từ Fluent trong tiếng Trung

Fluent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluent (Adjective)

flˈun̩t
flˈun̩t
01

Able to flow freely fluid.

流畅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Able to express oneself easily and articulately.

流利的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Smoothly graceful and effortless.

流畅、顺滑、轻松自如。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ