Bản dịch của từ Foil trong tiếng Trung
Foil
NounVerb

Foil (Noun)
fˈɔil
fˈɔil
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Foil (Verb)
fˈɔil
fˈɔil
01
Prevent something considered wrong or undesirable from succeeding.
阻止不良计划成功
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
