Bản dịch của từ Arch trong tiếng Trung

Arch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arch (Noun)

ˈɑːtʃ
ˈɑrtʃ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A curved shape formed by connecting two points

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Arch (Verb)

ˈɑːtʃ
ˈɑrtʃ
01

To span or cover like an arch

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To form or cause to form an arch

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa