Bản dịch của từ Fondle trong tiếng Trung
Fondle
Verb

Fondle (Verb)
fˈɔndl
fˈɑndl
01
Handle or touch lovingly tenderly or lingeringly.
温柔地触摸或抚摸
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fondle

Handle or touch lovingly tenderly or lingeringly.
温柔地触摸或抚摸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa