Bản dịch của từ Footstep trong tiếng Trung

Footstep

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Footstep (Noun)

fˈʊtstɛp
fˈʊtstɛp
01

An act of walking especially when the foot touches the ground

脚步声;行走的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A mark left by a foot on a surface

脚印

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A sound made by a foot coming into contact with the ground

脚步声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Footstep (Noun Uncountable)

fˈʊtstɛp
fˈʊtstɛp
01

The sound or act of stepping or walking

脚步声或走路的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh