ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Forestall
Prevent or obstruct an anticipated event or action by taking advance action.
提前阻止或干预预期事件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/forestall/