Bản dịch của từ Forgiving trong tiếng Trung

Forgiving

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgiving (Adjective)

fɔɹgˈɪvɪŋ
fɚgˈɪvɪŋ
01

Willing to forgive merciful.

愿意原谅的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forgiving (Verb)

fɔɹgˈɪvɪŋ
fɚgˈɪvɪŋ
01

Stop feeling angry or resentful towards someone for an offense flaw or mistake.

宽恕:停止对某人的愤怒或怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ