ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Formulation
A material or mixture prepared according to a formula.
按照配方制成的材料或混合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The action of creating or preparing something.
创作或准备的行动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/formulation/