Bản dịch của từ Formulation trong tiếng Trung

Formulation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulation (Noun)

fˌɔɹmjulˈeiʃn̩
fˌɔɹmjəlˈeiʃn̩
01

A material or mixture prepared according to a formula.

按照配方制成的材料或混合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of creating or preparing something.

创作或准备的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ