Bản dịch của từ Frankfurt trong tiếng Trung

Frankfurt

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frankfurt (Noun)

fɹˈæŋkfɚt
fɹˈæŋkfɚt
01

A German sausage often served in a bun.

德国香肠,常夹在面包中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frankfurt (Noun Countable)

fɹˈæŋkfɚt
fɹˈæŋkfɚt
01

A city in Germany.

德国的城市

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh