Bản dịch của từ Bun trong tiếng Trung

Bun

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bun (Noun)

bˈuːn
ˈbun
01

A hairstyle in which the hair is twisted into a circular shape and secured at the back of the head

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small rounded often sweet baked good such as a cinnamon bun

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa