Bản dịch của từ Frightening trong tiếng Trung

Frightening

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frightening (Verb)

fɹˈɑɪɾənɪŋ
fɹˈɑɪtnɪŋ
01

Present participle and gerund of frighten.

令人害怕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Frightening (Adjective)

fɹˈɑɪɾənɪŋ
fɹˈɑɪtnɪŋ
01

Causing fear; of capable of causing fear; scary.

令人恐惧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(figuratively) Awful, terrible, very bad.

可怕的,糟糕的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ