Bản dịch của từ Gap trong tiếng Trung

Gap

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gap (Noun Countable)

ɡæp
ɡæp
01

Gap, difference.

差距,空隙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gap (Noun)

gˈæp
gˈæp
01

A space or interval; a break in continuity.

空隙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A break or hole in an object or between two objects.

物体间的缝隙或孔洞

gap meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ