Bản dịch của từ Gathering trong tiếng Trung
Gathering
Noun CountableNoun

Gathering (Noun Countable)
ˈɡæð.ər.ɪŋ
ˈɡæð.ɚ.ɪŋ
Gathering (Noun)
gˈæðɚɪŋ
gˈæðəɹɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(uncountable) The collection of produce, items, goods, etc.; the practice of collecting food from nature.
收集的食物、商品等

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
