Bản dịch của từ Gaudy trong tiếng Trung
Gaudy
Adjective

Gaudy (Adjective)
ɡˈɔːdi
ˈɡoʊdi
01
Extravagantly bright or showy typically so as to be tasteless
过于张扬或炫耀,通常意味着没有品味。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gaudy

Extravagantly bright or showy typically so as to be tasteless
过于张扬或炫耀,通常意味着没有品味。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa