Bản dịch của từ Showy trong tiếng Trung

Showy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Showy (Adjective)

ʃˈəʊi
ˈʃoʊi
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Brightly colored or ostentatious in appearance

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa