Bản dịch của từ Germinate trong tiếng Trung

Germinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Germinate (Verb)

dʒˈɜːmɪnˌeɪt
ˈdʒɝməˌneɪt
01

To begin to grow from a seed and produce a new plant

(种子)发芽,萌芽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To begin to develop or form especially as an idea or plan

开始形成;萌生(尤指想法或计划)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa