Bản dịch của từ Gift trong tiếng Trung

Gift

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gift (Noun)

ɡˈɪft
ˈɡɪft
01

A natural ability or talent

天赋 - 与生俱来的能力或才能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing given willingly without payment a present

礼物 - 指无偿赠送的物品或事物;馈赠

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A donation or contribution to a charitable cause

捐赠 - 为慈善事业或特定目的提供的金钱、物品等贡献

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gift (Verb)

ɡˈɪft
ˈɡɪft
01

To give someone a gift

赠送 - 给某人礼物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To provide a particular ability or characteristic

赋予 - 提供某种能力或特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To grant or bestow something

授予 - 给予或赐予某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa