Bản dịch của từ Gin trong tiếng Trung

Gin

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gin (Noun Countable)

ɡˈɪn
ˈdʒɪn
01

A strong alcoholic drink flavoured with juniper berries

杜松子酒;一种以杜松子为主要香味的烈酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A machine that separates cotton fibres from their seeds

把棉纤维和棉籽分开的机器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A trap for catching small animals or birds usually by tightening around a leg or neck

捕捉小动物或鸟的套索陷阱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gin (Verb)

ɡˈɪn
ˈdʒɪn
01

To separate cotton fibres from their seeds using a machine

用机器把棉纤维和棉籽分开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To catch an animal or bird with a snare or trap

用套索或陷阱捕捉动物或鸟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa