Bản dịch của từ Snare trong tiếng Trung

Snare

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snare (Noun)

snˈeə
ˈsnɛr
01

A trap for capturing animals typically consisting of a noose of wire or cord

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A scheme designed to entrap or deceive someone

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A device used in music particularly in drumming which produces a sharp sound

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Snare (Verb)

snˈeə
ˈsnɛr
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa