ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Glider
A light aircraft that is designed to fly without using an engine.
滑翔机
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person or thing that glides.
滑翔者
A long swinging seat suspended from a frame in a porch.
一个悬挂在框架上的长椅,适合多人坐在阳台上摇摆。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/glider/