Bản dịch của từ Glowing trong tiếng Trung

Glowing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glowing (Adjective)

ɡlˈəʊɪŋ
ˈɡɫoʊɪŋ
01

Producing a warm steady light shining brightly

发光的;闪亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Showing strong praise enthusiasm or approval

热情赞扬的;充满赞美的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Having a healthy warm and attractive appearance especially in the face or skin

容光焕发的;红润健康的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ