Bản dịch của từ Goat trong tiếng Trung

Goat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goat (Noun)

ɡˈəʊt
ˈɡoʊt
01

A hoofed farm animal with horns kept for its milk meat or hair

山羊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person regarded as the greatest or most successful of all time in a particular activity

史上最佳

Ví dụ