Bản dịch của từ God trong tiếng Trung

God

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

God (Noun)

gˈɑd
gˈɑd
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Internet roleplaying games The person who owns and runs a multiuser dungeon.

网络角色扮演游戏的管理者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Figurative informal An exceedingly handsome man.

极其英俊的男人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

God (Verb)

01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Transitive To deify.

将某人视为神明

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ