Bản dịch của từ Golden trong tiếng Trung

Golden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Golden (Adjective)

ˈɡəʊl.dən
ˈɡoʊl.dən
01

Prosperous, golden.

繁荣的,黄金的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Golden, yellow.

金色的,黄色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Coloured or shining like gold.

像金色的,闪亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a period) very happy and prosperous.

(时期)非常幸福和繁荣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Made or consisting of gold.

黄金的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of a singing voice) rich and smooth.

温暖流畅的声音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh