Bản dịch của từ Gravel trong tiếng Trung

Gravel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gravel (Noun)

gɹɑvˈʌl
gɹˈævl̩
01

A loose aggregation of small water-worn or pounded stones.

碎石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Aggregations of crystals formed in the urinary tract.

尿道中的结晶聚合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gravel (Verb)

gɹɑvˈʌl
gɹˈævl̩
01

Make (someone) angry or annoyed.

使生气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cover (an area of ground) with gravel.

用碎石覆盖地面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ