Bản dịch của từ Hamlet trong tiếng Trung

Hamlet

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hamlet (Noun Countable)

hˈæmlət
ˈhæmɫət
01

A small village usually smaller than a town and often without its own church

小村庄;村落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa