Bản dịch của từ Hare trong tiếng Trung

Hare

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hare (Noun)

hˈɛɹ
hˈɛɹ
01

A fast-running, long-eared mammal that resembles a large rabbit, having very long hind legs and typically found in grassland or open woodland.

一种快速奔跑、耳朵长的哺乳动物,类似于大型兔子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hare (Verb)

hˈɛɹ
hˈɛɹ
01

Run with great speed.

快速奔跑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ