Bản dịch của từ Harm trong tiếng Trung

Harm

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harm (Verb)

hɑːm
hɑːrm
01

Causing harm, harming.

造成伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Physically injure.

造成身体伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Harm (Noun Countable)

hɑːm
hɑːrm
01

Harm, loss, damage.

伤害,损失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Harm (Noun)

hˈɑɹm
hˈɑɹm
01

Physical injury, especially that which is deliberately inflicted.

身体伤害,特别是故意造成的伤害。

harm là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ