Bản dịch của từ Harmony trong tiếng Trung

Harmony

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmony (Noun)

hˈɑːməni
ˈhɑrməni
01

The quality of forming a pleasing and consistent whole

和谐 - 构成令人愉悦且一致的整体的品质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An arrangement of musical notes that is pleasing when played simultaneously

和声 - 一组同时演奏、听起来悦耳的音符组合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Agreement or concord

和睦 - 一致或和谐;达成一致的意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa