Bản dịch của từ Harrow trong tiếng Trung

Harrow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harrow (Noun)

hˈæɹoʊ
hˈæɹoʊ
01

An implement consisting of a heavy frame set with teeth or tines which is dragged over ploughed land to break up clods remove weeds and cover seed.

耙子,农业工具,用于松土、除草和覆盖种子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Harrow (Verb)

hˈæɹoʊ
hˈæɹoʊ
01

Cause distress to.

使痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Draw a harrow over land.

用耙子翻土

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ