Bản dịch của từ Hasty trong tiếng Trung

Hasty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasty (Adjective)

hˈæsti
ˈhæsti
01

Done or acting too quickly often without enough thought or care

仓促的;草率的;轻率的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa