Bản dịch của từ Haze trong tiếng Trung

Haze

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haze (Noun)

hˈeiz
hˈeiz
01

A state of mental confusion.

头脑混乱的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A slight obscuration of the lower atmosphere, typically caused by fine suspended particles.

轻雾,空气中悬浮微粒造成的低能见度现象。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Haze (Verb)

hˈeiz
hˈeiz
01

Obscure with a haze.

用雾气遮蔽

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Force (a new or potential recruit to the military or a university fraternity) to perform strenuous, humiliating, or dangerous tasks.

强迫新兵做艰苦、羞辱或危险的任务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Drive (cattle) while on horseback.

骑马赶牛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ