ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Health
Health.
健康
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The state of being free from illness or injury.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/health/