ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Healthcare
Health services.
医疗服务
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The organized provision of medical care to individuals or a community.
医疗保健的组织和提供
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/healthcare/