Bản dịch của từ Hen trong tiếng Trung

Hen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hen (Noun)

hˈɛn
ˈhɛn
01

A term used to refer to a woman

女性 - 指代女人的术语

Ví dụ
02

A female bird especially a domestic fowl

母鸡 - 指雌性的鸟类,尤其是家养的禽类

Ví dụ